Tấm composite đặt làm theo yêu cầu từ các nhà cung cấp Trung Quốc | Tấm chất lượng cao từ nhà máy uy tín
← Cuộn ngang để xem toàn bộ bảng →
| Loại bảng | Độ bền kéo theo phương phẳng | Trống leo (Tính theo chiều rộng đơn vị) | Cường độ nén ổn định | Độ dày | Cân nặng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lớp vỏ sợi thủy tinh epoxy / Lõi nhôm | 644 lb/in² (4,44 N/mm²) | 52 lbf (231 N) | 369 lb/in² (2,54 N/mm²) | Từ 6 mm đến 25 mm | 3,9 kg/m² đến 4,9 kg/m² |
| Lớp vỏ nhôm / Lõi nhôm | 998 lb/in² (6,88 N/mm²) | 92 lbf (407 N) | 749 lb/in² (5,16 N/mm²) | Từ 6 mm đến 25 mm | 5,16 kg/m² đến 8,21 kg/m² |
| Lớp vỏ sợi thủy tinh / Lõi polypropylene | 89 lb/in² (0,62 N/mm²) | 22 lbf (98 N) | 13015 lb/in² (3,53 N/mm²) | Từ 6 mm đến 25 mm | 3,9 kg/m² đến 5,46 kg/m² |
Sự khác biệt giữa tấm nhôm vỏ/lõi nhôm và tấm sợi thủy tinh epoxy vỏ/lõi nhôm là gì?
Tấm panel lõi nhôm/vỏ nhôm mang lại hiệu suất cơ học cao hơn đáng kể, với độ bền kéo theo phương phẳng là 998 lb/in² so với 644 lb/in² của tấm panel lõi nhôm/vỏ sợi thủy tinh epoxy. Chúng cũng cung cấp giá trị tải trọng nén cao hơn (92 lbf so với 52 lbf) và độ bền nén ổn định lớn hơn, làm cho chúng phù hợp hơn cho các ứng dụng đòi hỏi cấu trúc cao.
Loại tấm nào có cường độ chịu nén ổn định cao nhất?
Tấm panel có lớp vỏ sợi thủy tinh/lõi polypropylene có độ bền nén ổn định cao nhất ở mức 13.015 lb/in² (3,53 N/mm²), là lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng mà khả năng chịu tải trọng nén là mối quan tâm hàng đầu.
Cả ba loại tấm đều có cùng độ dày không?
Đúng vậy, cả ba loại tấm – Tấm sợi thủy tinh epoxy/Lõi nhôm, Tấm nhôm/Lõi nhôm và Tấm sợi thủy tinh/Lõi polypropylene – đều có độ dày đồng nhất từ 6 mm đến 25 mm, cho phép lựa chọn thiết kế và ứng dụng linh hoạt.
Loại tấm nào có trọng lượng nhẹ nhất trong số các lựa chọn hiện có?
Cả hai loại tấm Epoxy sợi thủy tinh/lõi nhôm và tấm sợi thủy tinh/lõi polypropylene đều có trọng lượng tối thiểu là 3,9 kg/m², khiến chúng trở thành lựa chọn nhẹ nhất trong phân khúc trọng lượng thấp của mình. Điều này làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng nhạy cảm về trọng lượng.
Giá trị Climbing Drum thể hiện điều gì về hiệu suất của tấm pin mặt trời?
Giá trị Climbing Drum (đo trên mỗi đơn vị chiều rộng) thể hiện độ bền bóc tách của tấm – cụ thể là lực cần thiết để tách lớp vỏ khỏi lõi. Giá trị càng cao cho thấy độ bám dính giữa vỏ và lõi càng chắc chắn. Tấm có lớp vỏ nhôm/lõi nhôm dẫn đầu với 92 lbf (407 N), tiếp theo là tấm sợi thủy tinh epoxy ở mức 52 lbf (231 N), và tấm sợi thủy tinh/polypropylene ở mức 22 lbf (98 N).
Loại tấm nào phù hợp nhất cho các ứng dụng đòi hỏi sự cân bằng giữa trọng lượng nhẹ và độ bền kết cấu?
Tấm composite sợi thủy tinh epoxy/lõi nhôm mang lại sự cân bằng tối ưu giữa trọng lượng nhẹ (chỉ từ 3,9 kg/m²) và hiệu suất kết cấu vững chắc, bao gồm độ bền kéo theo phương phẳng là 644 lb/in² và độ bền nén ổn định là 369 lb/in². Sản phẩm này rất phù hợp cho các ứng dụng hàng không vũ trụ, hàng hải và vận tải, nơi cả hai đặc tính này đều rất quan trọng.
Liên hệ ngay!
Obtain Information
If you have any needs, please feel free to contact me and I will be happy to serve you.

Dịch vụ
Gia công CNC
Đúc khuôn
Tấm kim loại
Tạo mẫu
Ép phun
Kiến trúc & Trang trí
Các ngành công nghiệp
Quà tặng & Thủ công
Năng lượng mới
Thiết bị công nghiệp
Điện
Ô tô
Phần cứng
Tài nguyên
Mới
Blog
Câu hỏi thường gặp
Tải xuống
